"Phong thần bảng" là gì?
Là bảo vật trong kiệt tác về cuộc chiến liên quan 3 giới Thần, Người, Yêu, Phong thần bảng còn là hiện thân của thiên mệnh, sự tái thiết trật tự vũ trụ, nhân gian.
Trong kho tàng văn học thần thoại và dã sử của Trung Hoa, cuốn “Phong thần diễn nghĩa” hay còn được biết đến với cái tên “Phong thần bảng”, được cho là viết vào thời nhà Minh, được coi là kiệt tác kinh điển sánh ngang với “Tây du ký” hay “ Tam quốc diễn nghĩa ”. Câu chuyện xoay quanh cuộc chiến lật đổ nhà Thương tàn bạo (Võ vương phạt Trụ) với sự can thiệp của cả ba giới: Người, Thần và Yêu ma.
Xuyên suốt hàng trăm hồi kỳ ảo của tác phẩm, mọi mưu lược, pháp bảo và sinh tử rốt cuộc đều quy tụ về một vật phẩm tối thượng mang tên “Phong thần bảng”.
“Phong thần bảng” là gì?
Để hiểu rõ vì sao có tên gọi này, chúng ta cần bóc tách ý nghĩa mặt chữ của cụm từ “Phong thần bảng” (封神榜)
Phong (封): Có nghĩa là sắc phong, ban tước vị, giao phó trọng trách. Đây là hành động mang tính quyền uy tối cao, thường chỉ dành cho các bậc đế vương ở nhân gian hoặc các đấng tối cao trên thiên giới.
Thần (神): Chỉ các vị thần linh, những người có chức sắc, cai quản các công việc cụ thể trong vũ trụ như mưa gió, sấm chớp, tinh tú, sông núi.
Bảng (榜): Có nghĩa là danh sách, bảng vàng, tờ cáo thị.
Ghép lại, phong thần bảng chính là bản danh sách sắc phong các vị thần.
Trong tác phẩm, đây là một bảo vật do ba vị giáo chủ tối cao của Đạo giáo (Nguyên Thủy Thiên tôn, Thái Thượng Lão quân và Thông Thiên Giáo chủ) cùng nhau ký kết. Cuốn trục này ghi sẵn tên tuổi của 365 vị thần tương ứng với 365 chính thần trên Thiên đình. Người được giao trọng trách nắm giữ bảo vật này và lập đài Phong thần để tuyên đọc danh sách vào phút cuối cùng của cuộc chiến chính là Khương Tử Nha, vị thừa tướng của nhà Chu.
“Phong thần bảng” chính là “Bản danh sách sắc phong các vị thần”. (Ảnh: SH)
Khủng hoảng nhân sự Thiên đình và sát kiếp cõi tu tiên
Nếu chỉ đơn thuần là một bản danh sách, tại sao nó lại gây ra cuộc chiến kinh thiên động địa tam giới? Câu trả lời nằm ở nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự ra đời của Phong thần bảng. Tác giả đã lồng ghép ba biến cố lớn của vũ trụ vào cùng một thời điểm.
Thứ nhất, nhu cầu quản trị của Thiên đình: Lúc bấy giờ, Hạo Thiên Thượng đế (Ngọc hoàng) nhận thấy Thiên đình đang thiếu hụt nhân sự trầm trọng để cai quản vũ trụ. Ông yêu cầu các giáo phái dưới trần gian phải cử người tài lên thiên giới làm thần để phục vụ ở các ban bệ.
Thứ hai, sát kiếp của giới tu tiên: Trong Đạo giáo, những người tu tiên thường tự do tự tại, không bị ràng buộc bởi sinh tử. Tuy nhiên, sau 1.500 năm tu luyện, 12 vị đệ tử nòng cốt của Xiển giáo (Thập nhị kim tiên) lại vướng phải hồng trần, sinh ra tham sân si. Để vượt qua kiếp nạn này, họ buộc phải bước vào cuộc chiến, trải qua sinh tử để thanh lọc bản ngã.
Thứ ba, sự sụp đổ tất yếu của triều đại nhà Thương: Trụ vương u mê tàn bạo, khinh nhờn thần linh (đề thơ trêu ghẹo Nữ Oa nương nương), khiến nhà Thương cạn kiệt khí số. Chu Võ vương hưng binh phạt Trụ là thuận theo lòng trời.
Phong thần bảng ra đời như một bản hiệp ước hoàn hảo để giải quyết cả ba vấn đề trên. Cuộc chiến giữa Thương và Chu trở thành bộ lọc khổng lồ. Những người tu đạo, tướng lĩnh, yêu ma... sau khi tử trận trong cuộc chiến này, linh hồn của họ sẽ bay về đài Phong thần. Dựa trên căn cơ và số mệnh đã định sẵn, họ sẽ được ghi tên lên bảng để sắc phong làm thần.
Sự khác biệt giữa “Tiên” và “Thần”, nghịch lý sắc phong
Điểm mang tính triết học sâu sắc nhất của “Phong thần bảng” nằm ở sự phân biệt rạch ròi giữa khái niệm “Tiên” (仙) và “Thần” (神) trong văn hóa phương Đông. Nhiều độc giả thường lầm tưởng được ghi tên lên Phong thần bảng là một đặc ân tuyệt đỉnh. Thực tế, đó lại là nghịch lý đầy chua xót đối với những người tu đạo.
Trong quan niệm Đạo giáo, “Tiên” là cảnh giới cao nhất. Các vị tiên sở hữu cơ thể bằng xương bằng thịt trường sinh bất lão, tự do tự tại ngao du sơn thủy, không chịu sự quản thúc của ai.
Ngược lại, “Thần” là những người đã chết, mất đi thể xác vật lý, chỉ còn lại linh hồn. Khi được phong Thần, họ trở thành một dạng “công chức nhà nước” của Thiên đình, phải tuân thủ thiên điều nghiêm ngặt, phải làm việc (làm mưa, làm gió, quản lý tinh tú) và bị giới hạn quyền tự do.
Do đó, đối với một bậc tu tiên đắc đạo, việc bị giết chết và ép đưa tên lên Phong thần bảng thực chất là sự sa sút. Tuy nhiên, đối với những phàm nhân, tướng lĩnh người phàm hay yêu quái căn cơ thấp kém, được phong thần lại là đặc ân giúp họ thoát khỏi vòng luân hồi lục đạo, hưởng hương hỏa của nhân gian.
Ý nghĩa cốt lõi của tác phẩm “Phong thần diễn nghĩa” là sự an bài của thiên mệnh, tôn vinh nhân quả và giải thích nguồn gốc các vị thần trong Đạo giáo. (Ảnh: IG)
Triết lý nhân sinh
Vượt ra khỏi khuôn khổ của những màn đấu phép huyền ảo, “Phong thần diễn nghĩa” hay “Phong thần bảng” là bản tuyên ngôn mạnh mẽ về triết lý thiên mệnh và sự công bằng của nhân quả.
Khương Tử Nha là người cầm bảng phong thần, thay mặt răn dạy và phong thần cho 365 vị trí, bao gồm cả những trung thần nghĩa sỹ nhà Chu lẫn những nịnh thần, ác tướng nhà Thương, thậm chí cả Trụ vương và Đát Kỷ cũng được phong những chức thần thấp kém. Điều này thể hiện triết lý phương Đông vô cùng bao dung, mọi sinh linh, dù mang danh chính hay tà, khi đã hoàn thành vai trò của mình trong vở kịch lớn của lịch sử, khi đã gột rửa tội lỗi bằng cái chết thì đều được vũ trụ sắp xếp cho một vị trí phù hợp để duy trì sự cân bằng của vạn vật, Âm - Dương.
Tên gọi “Phong thần bảng” không dừng lại ở nghĩa đen là một danh sách, mà là biểu tượng tối cao của sự lập lại trật tự khi một thời kỳ hỗn mang khép lại, những linh hồn lầm lạc được định danh, những oán ân được hóa giải, và một trật tự vũ trụ mới được thiết lập. Hiểu về “Phong thần bảng” chính là hiểu về cách người phương Đông xưa lý giải quy luật vận hành của vạn vật: Mọi sự hưng vong, sống chết đều nằm trong một ván cờ lớn của Đạo pháp tự nhiên.
Tổng hợp