Vụ nam sinh đánh cô giáo gãy mũi: Bác sĩ tâm lý lý giải nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết học sinh bị kích hoạt phản ứng bạo lực
ThS.BSNT Hà Anh Dũng (Trung tâm Chăm sóc sức khỏe tinh thần) lên tiếng chia sẻ xung quanh vụ nam sinh lớp 12 tại Hà Nội dùng tay đánh cô giáo gãy mũi.
Mới đây, một nam sinh lớp 12 tại Hà Nội dùng tay đánh cô giáo sau khi bị phạt đứng vì không hoàn thành bài tập về nhà đang gây xôn xao dư luận, đặt ra nhiều băn khoăn về tâm lý lứa tuổi và cách ứng xử của học sinh khi xảy ra mâu thuẫn với giáo viên. ThS.BSNT Hà Anh Dũng (Trung tâm Chăm sóc sức khỏe tinh thần, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông) đã lên tiếng làm rõ những yếu tố tâm lý có thể dẫn đến phản ứng cực đoan, dấu hiệu cảnh báo nguy cơ gây hấn và cách gia đình, nhà trường phối hợp để phòng ngừa bạo lực học đường.

Một nam sinh lớp 12 tại Hà Nội dùng tay đánh cô giáo sau khi bị phạt đứng vì không hoàn thành bài tập về nhà. (Ảnh chụp video)
Vì sao một lời nhắc nhở hay tình huống bất đồng với thầy cô đôi khi lại khiến học sinh tuổi THPT phản ứng gay gắt? Những đặc điểm tâm lý và áp lực nào có thể khiến các em khó điều hòa cảm xúc trong những thời điểm như vậy?
ThS.BSNT Hà Anh Dũng cho biết, có 6 nhóm yếu tố tâm lý đáng chú ý:
Nhu cầu khẳng định bản thân và được tôn trọng: Học sinh THPT đang hình thành bản sắc cá nhân, muốn được lắng nghe và tự quyết định nhiều hơn. Khi cảm thấy bị xúc phạm, áp đặt hoặc phê bình trước tập thể, các em có thể phản ứng mạnh để bảo vệ lòng tự trọng.
Khả năng điều chỉnh cảm xúc chưa ổn định: Khi tức giận, xấu hổ hoặc thất vọng, một số em chưa biết cách tạm dừng, suy nghĩ về hậu quả và lựa chọn cách phản ứng phù hợp. Cảm xúc có thể bùng phát thành lời nói gay gắt, bỏ đi, đập phá hoặc hành vi bốc đồng.
Nhạy cảm với sự đánh giá và công bằng: Những tình huống như bị điểm kém, bị nhắc nhở, cho rằng mình bị đối xử không công bằng hoặc bị so sánh với bạn bè có thể khiến học sinh cảm thấy bị phủ nhận giá trị bản thân.
Áp lực tích tụ và khó khăn tâm lý sẵn có: Áp lực thi cử, kỳ vọng của gia đình, thiếu ngủ, bị bắt nạt, cô lập hoặc mâu thuẫn kéo dài có thể làm giảm khả năng chịu đựng căng thẳng. Một sự việc nhỏ đôi khi trở thành tác nhân khiến cảm xúc bùng phát sau thời gian dài chịu áp lực.
Thiếu kỹ năng giải quyết xung đột: Nếu học sinh chưa biết diễn đạt sự bất đồng, thương lượng hoặc tìm kiếm sự trợ giúp, các em có thể chuyển từ tranh luận sang công kích, chống đối hoặc hành động thiếu suy nghĩ.
Mối quan hệ với người lớn thiếu an toàn về cảm xúc: Khi học sinh thường xuyên cảm thấy không được lắng nghe, bị đe dọa, làm nhục hoặc chỉ được đánh giá qua thành tích, các em có thể dễ phòng vệ và phản ứng gay gắt hơn. Nghiên cứu về thanh thiếu niên cho thấy mối quan hệ tích cực với giáo viên có thể đóng vai trò bảo vệ sức khỏe tâm thần và giảm nguy cơ khó khăn về hành vi.

(Ảnh minh họa: Internet)
Vì sao một số học sinh có thể chuyển từ bất đồng, chống đối sang hành vi gây hấn, bạo lực?
Chuyên gia lý giải lý do một số học sinh có thể chuyển từ bất đồng, chống đối sang hành vi gây hấn, bạo lực:
Ở lứa tuổi THPT, sự chuyển biến từ bất đồng, chống đối sang gây hấn hoặc bạo lực thường không diễn ra chỉ vì một lời nhắc nhở hay một cuộc tranh cãi. Đôi khi, đó là kết quả của nhiều yếu tố tích tụ: khó khăn trong điều chỉnh cảm xúc, cảm giác bị xúc phạm, mâu thuẫn kéo dài, áp lực từ bạn bè và môi trường gia đình, nhà trường chưa giúp học sinh giải quyết xung đột theo cách an toàn.
Cảm thấy bị xúc phạm hoặc đe dọa lòng tự trọng: Khi bị phê bình trước lớp, cho rằng mình bị đối xử bất công hoặc bị người lớn phủ nhận ý kiến, học sinh có thể phản ứng nhằm bảo vệ bản thân, nhất là khi chưa biết cách diễn đạt sự bất đồng phù hợp.
Khó kiểm soát cảm xúc và hành vi bốc đồng: Khi tức giận đạt mức cao, một số em khó dừng lại để suy nghĩ về hậu quả, dễ chuyển từ tranh luận sang chửi bới, đe dọa hoặc hành động thể chất.
Tổn thương tâm lý tích tụ: Bị bắt nạt, cô lập, áp lực học tập, mâu thuẫn gia đình hoặc cảm giác không được lắng nghe có thể làm tăng căng thẳng. Một sự việc tưởng nhỏ có thể trở thành tác nhân kích hoạt phản ứng mạnh.
Học được cách giải quyết xung đột bằng bạo lực: Nếu trẻ thường xuyên chứng kiến người lớn đe dọa, đánh mắng hoặc dùng sức mạnh để áp đặt, các em có thể coi đó là cách giải quyết bất đồng có thể chấp nhận được.
Ảnh hưởng từ nhóm bạn và môi trường trực tuyến: Áp lực phải chứng tỏ bản thân, sợ bị coi là yếu đuối, bị kích động trong nhóm hoặc bị khiêu khích trên mạng có thể khiến xung đột leo thang.
Thiếu sự gắn kết và hỗ trợ từ người lớn: Khi học sinh không tin rằng mình có thể chia sẻ mà không bị phán xét hay trừng phạt, các em có thể che giấu khó khăn cho đến khi hành vi trở nên nghiêm trọng.
Những dấu hiệu cảnh báo nào thường bị gia đình và nhà trường bỏ sót?
ThS.BSNT Hà Anh Dũng cảnh báo những dấu hiệu cảnh báo thường bị gia đình và nhà trường bỏ sót: "Điều thường bị bỏ qua là người lớn chỉ chú ý khi học sinh đã đánh nhau, đe dọa hoặc có hành vi gây hậu quả, trong khi những thay đổi về cảm xúc, quan hệ và hành vi có thể đã xuất hiện từ trước".
Dấu hiệu về cảm xúc: Dễ nổi nóng hơn trước, phản ứng dữ dội với lời nhắc nhở, thường xuyên thù địch, căng thẳng kéo dài hoặc khó bình tĩnh sau mâu thuẫn.
Dấu hiệu trong lời nói: Thường xuyên đe dọa, xúc phạm, cổ súy bạo lực hoặc lặp lại những lời đe dọa nhắm vào một người cụ thể. Cần chú ý đặc biệt khi lời nói đi kèm kế hoạch hoặc hành động chuẩn bị.
Dấu hiệu trong quan hệ xã hội: Đột ngột thu mình, cô lập, thường xuyên xung đột với bạn bè, tham gia nhóm có hành vi gây hấn hoặc liên tục bị bắt nạt, khiêu khích.
Hành vi gây hấn tăng dần: Từ cãi vã chuyển sang đập phá, xô đẩy, đánh nhau; hành vi tái diễn hoặc ngày càng nghiêm trọng; có hành vi cố tình làm tổn thương người khác hay mang vật nguy hiểm đến trường.
Suy giảm chức năng: Bỏ học, sa sút kết quả học tập, mất ngủ, thay đổi rõ rệt về sinh hoạt, sử dụng rượu bia hoặc chất kích thích, hay có biểu hiện tuyệt vọng và tự làm đau bản thân.
Những dấu hiệu này không khẳng định học sinh sẽ gây bạo lực. Điều đáng quan tâm là sự thay đổi so với trước đây, mức độ nghiêm trọng, tần suất tái diễn và sự kết hợp của nhiều dấu hiệu
Những cơ chế tâm lý nào đứng sau phản ứng bạo lực ở một số học sinh?
Cơ chế đe dọa lòng tự trọng: Học sinh ở tuổi vị thành niên có nhu cầu cao về sự tôn trọng và khẳng định bản thân. Khi bị phê bình, đặc biệt trước tập thể, các em có thể cảm thấy mất thể diện, bị hạ thấp giá trị hoặc bị thách thức vị thế. Tức giận khi đó có thể trở thành phản ứng nhằm bảo vệ cái tôi.
Cơ chế diễn giải sai lệch tình huống: Học sinh có thể diễn giải lời nhắc nhở thành sự xúc phạm, coi việc xử phạt là hành động cố tình gây khó dễ hoặc đối xử bất công. Khi đó, các em phản ứng với ý nghĩa mà mình gán cho sự việc, chứ không chỉ với bản thân sự việc.
Cơ chế kích hoạt cảm xúc và suy giảm kiểm soát hành vi: Khi tức giận hoặc kích động mạnh, khả năng cân nhắc hậu quả, kiềm chế xung động và lựa chọn cách ứng xử phù hợp có thể suy giảm tạm thời. Nếu thiếu kỹ năng điều chỉnh cảm xúc, học sinh dễ chuyển từ tranh luận sang hành vi gây hấn.
Cơ chế thất vọng - gây hấn: Khi mong muốn của bản thân bị cản trở, chẳng hạn không chấp nhận hình thức xử phạt hoặc không đạt được điều mình muốn, học sinh có thể xuất hiện thất vọng và tức giận. Tuy nhiên, thất vọng không tất yếu dẫn đến bạo lực; điều này còn phụ thuộc vào cách diễn giải tình huống, kinh nghiệm ứng phó và môi trường xung quanh.
Cơ chế học tập hành vi qua quan sát và củng cố: Nếu học sinh từng chứng kiến bạo lực được sử dụng để giải quyết mâu thuẫn, hoặc từng nhận được điều mình muốn sau khi đe dọa, gây hấn, các em có thể học rằng bạo lực là một phương thức hữu hiệu. Phản ứng tương tự có thể được lặp lại nếu không có sự hướng dẫn và giới hạn phù hợp.

(Ảnh minh họa: Internet)
Cách giúp học sinh kiểm soát cảm xúc, giải quyết mâu thuẫn và ứng xử phù hợp khi tức giận
Trước hết, nhà trường cần trang bị cho học sinh kỹ năng nhận diện và điều chỉnh cảm xúc. Các em cần biết cách nhận ra khi bản thân đang tức giận, căng thẳng hoặc bị kích động; học cách bình tĩnh, suy nghĩ trước khi hành động và lựa chọn cách phản ứng phù hợp. Học sinh cần hiểu rằng tức giận là cảm xúc bình thường, nhưng không thể lấy đó làm lý do để xúc phạm, đe dọa hay sử dụng bạo lực.
Thứ hai, cần tăng cường giáo dục kỹ năng giao tiếp và giải quyết mâu thuẫn thông qua các tình huống thực tế, hoạt động đóng vai và thảo luận nhóm. Qua đó, học sinh được hướng dẫn cách bày tỏ quan điểm, lắng nghe người khác, giải quyết bất đồng bằng đối thoại và tìm kiếm sự hỗ trợ khi không thể tự giải quyết.
Thứ ba, nhà trường cần xây dựng môi trường học đường an toàn, tôn trọng và không bạo lực. Giáo viên nên lắng nghe học sinh, tránh những cách phê bình gây tổn thương hoặc làm các em mất thể diện trước tập thể. Đồng thời, cần có quy trình tiếp nhận và xử lý kịp thời các trường hợp bắt nạt, cô lập, đe dọa hoặc xung đột trên mạng xã hội.
Thứ tư, cần phát hiện sớm những thay đổi bất thường về tâm lý và hành vi như dễ kích động, thường xuyên gây gổ, thu mình, sa sút học tập hoặc có biểu hiện tuyệt vọng. Giáo viên chủ nhiệm, bộ phận tư vấn tâm lý học đường và gia đình cần phối hợp để hỗ trợ học sinh. Với những trường hợp có hành vi gây hấn tái diễn hoặc nguy cơ làm hại bản thân, người khác, cần đánh giá chuyên môn và có biện pháp bảo đảm an toàn.
Cuối cùng, giáo dục học sinh không thể chỉ dừng lại ở việc nhắc nhở hay xử lý kỷ luật khi sự việc đã xảy ra. Nhà trường cần giúp các em hiểu cảm xúc của mình, biết chịu trách nhiệm về hành vi và học được cách giải quyết mâu thuẫn tích cực. Mục tiêu không phải là khiến học sinh không bao giờ tức giận, mà là giúp các em biết kiểm soát cơn giận, ứng xử có trách nhiệm và không để cảm xúc nhất thời dẫn đến những hành vi gây tổn thương cho bản thân hoặc người khác.
Gia đình, giáo viên chủ nhiệm và chuyên gia tâm lý học đường cần phối hợp để phòng ngừa bạo lực học đường từ sớm:
Gia đình cần thay đổi cách lắng nghe và đồng hành với con. Cha mẹ không nên chỉ quan tâm đến điểm số hay kỷ luật, thành tích mà cần chú ý đến cảm xúc, các mối quan hệ và những thay đổi trong hành vi của con. Khi phát hiện con thường xuyên tức giận, thu mình, bị bắt nạt hoặc có hành vi gây hấn, cha mẹ nên bình tĩnh tìm hiểu nguyên nhân, tránh đánh mắng, đổ lỗi hoặc bao che cho hành vi sai trái.
Giáo viên chủ nhiệm cần đóng vai trò phát hiện sớm và kết nối hỗ trợ. Giáo viên là người tiếp xúc với học sinh thường xuyên nên có thể nhận ra những thay đổi như xung đột lặp lại, cô lập bạn bè, đe dọa hoặc sa sút bất thường trong học tập. Thay vì chỉ phê bình trước lớp hay chờ sự việc nghiêm trọng mới báo phụ huynh, giáo viên cần trao đổi riêng với học sinh, ghi nhận diễn biến và phối hợp với gia đình, bộ phận tư vấn tâm lý để có hướng xử lý phù hợp.
Chuyên gia tâm lý học đường cần được tham gia từ sớm, không chỉ sau khi xảy ra bạo lực. Họ có thể đánh giá khó khăn về cảm xúc, hành vi và quan hệ xã hội; hướng dẫn học sinh điều chỉnh cảm xúc, giải quyết xung đột; đồng thời tư vấn cho giáo viên và phụ huynh cách giao tiếp, đặt giới hạn và hỗ trợ trẻ. Với những trường hợp có nguy cơ cao hoặc nghi ngờ rối loạn tâm thần, cần kết nối với cơ sở chuyên môn phù hợp để đánh giá sâu hơn.
Cần xây dựng quy trình phối hợp rõ ràng giữa ba bên. Nhà trường nên quy định cụ thể ai tiếp nhận thông tin, ai đánh giá nguy cơ, khi nào cần thông báo cho gia đình, trường hợp nào cần chuyển chuyên gia và cách theo dõi sau can thiệp. Việc chia sẻ thông tin phải có giới hạn, bảo đảm quyền riêng tư của học sinh và chỉ cung cấp cho những người cần biết để hỗ trợ, bảo vệ an toàn.
"Cuối cùng, cần thay đổi quan niệm rằng học sinh có hành vi gây hấn chỉ cần bị phạt là đủ. Kỷ luật vẫn cần thiết, nhưng phải đi cùng việc giúp các em hiểu hậu quả, chịu trách nhiệm và học cách ứng xử khác. Đồng thời, học sinh bị bạo lực cũng cần được bảo vệ và hỗ trợ, không bị buộc phải tự hòa giải khi chưa an toàn", ThS.BSNT Hà Anh Dũng nói.